Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kiến thức" (1)
kiến thức

Tiếng Anh
Danh từknowledge
Sách giúp tôi mở rộng kiến thức.
Books expand my knowledge.
Từ liên quan "kiến thức" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kiến thức" (6)
Anh ấy có kiến thức rộng rãi.
He has broad knowledge.
Kiến thức xã hội của tôi thật sự rất nông cạn
My social knowledge is very limited.
Kiến thức này có thể ứng dụng vào thực tế.
This knowledge can be applied to real life.
Tôi vận dụng kiến thức vào công việc.
I apply my knowledge to work.
Sách giúp tôi mở rộng kiến thức.
Books expand my knowledge.
Em rất ngưỡng mộ những người đọc sách và có thể áp dụng kiến thức đó vào công việc.
I really admire people who read books and can apply that knowledge to their work.
